three-year-old horse
Định nghĩa
Danh từ: Ngựa ba tuổi (chỉ một con ngựa đua có độ tuổi chính xác là ba năm).
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa ba tuổi đã thắng cuộc đua lớn đầu tiên của nó vào cuối tuần trước.)
- (Các huấn luyện viên thường đánh giá tiềm năng của một con ngựa ba tuổi trước khi đưa nó vào cuộc đua Kentucky Derby.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "three-year-old horse" trong ngữ cảnh đua ngựa: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại ngựa đua theo độ tuổi, vì các cuộc đua lớn như Kentucky Derby chỉ dành cho ngựa ba tuổi.
- The three-year-old horse is considered the prime age for classic races. (Con ngựa ba tuổi được coi là độ tuổi lý tưởng cho các cuộc đua kinh điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Two-year-old horse (danh từ): ngựa hai tuổi.
- The two-year-old horse showed promise in training. (Con ngựa hai tuổi cho thấy triển vọng trong quá trình huấn luyện.)
- Four-year-old horse (danh từ): ngựa bốn tuổi.
- A four-year-old horse may still compete, but often in older divisions. (Một con ngựa bốn tuổi vẫn có thể thi đấu, nhưng thường ở các hạng mục dành cho ngựa lớn tuổi hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Three-year-old (danh từ, ngắn gọn): ngựa ba tuổi (thường dùng trong ngữ cảnh đua ngựa).
- The three-year-old is the favorite in tomorrow's race. (Con ngựa ba tuổi là ứng cử viên sáng giá trong cuộc đua ngày mai.)
- Colt (danh từ): ngựa đực non (dưới bốn tuổi), nhưng không chỉ riêng ba tuổi.
- Filly (danh từ): ngựa cái non (dưới bốn tuổi), tương tự như trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Race a three-year-old horse: đua một con ngựa ba tuổi.
- They decided to race the three-year-old horse in the Derby. (Họ quyết định cho con ngựa ba tuổi chạy đua ở giải Derby.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "horse of a different color" (ngựa màu khác – nghĩa bóng: vấn đề hoàn toàn khác), không dùng riêng cho ngựa ba tuổi.